DS1307N vs DS1307ZN+T&R So sánh

So sánh chi tiết song song của DS1307N bằng Analog Devices và DS1307ZN+T&R bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
DS1307N DS1307N+ - 64x8 Serial I2C RTC, 56B NV SRAM, 8-DIP | Maxim

DS1307N+ - 64x8 Serial I2C RTC, 56B NV SRAM, 8-DIP | Maxim

DS1307N ✓ Hoạt động
Analog Devices
DS1307ZN+T&R DS1307ZN+T&R - I2C RTC with 56B SRAM | Analog Devices

DS1307ZN+T&R - I2C RTC with 56B SRAM | Analog Devices

DS1307ZN+T&R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DS1307N DS1307ZN+T&R
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Real-Time Clock (RTC) with 56 bytes NV SRAM —
Time Format HH:MM:SS (12/24 hr), YY-MM-DD-dd, BCD —
Date Format YY-MM-DD-dd —
Kích thước bộ nhớ 64 x 8 (56 bytes user NV SRAM + 8 bytes RTC registers) —
Giao diện I2C, 2-Wire Serial —
I2C Bus Frequency 100 kHz (Standard) / 400 kHz (Fast-mode) —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V —
Backup Battery Voltage (VBAT) 2.0 V to 3.5 V (typ. 3 V coin cell) —
Active Supply Current 1.5 mA —
Standby (Timekeeping) Current 200 uA —
Leap-Year Compensation Valid up to year 2100 —
Programmable Square-Wave Output 1 Hz, 4.096 kHz, 8.192 kHz, 32.768 kHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Hộp 8-DIP (PDIP-8, 0.300 inch / 7.62 mm) 8-pin SOIC, 0.154 inch body width, 3.90 mm width
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS exact status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Serial real-time clock and calendar with NV SRAM
Clock Calendar Data Format — Binary-coded decimal (BCD)
Serial Interface — I2C, bidirectional 2-wire serial
NV SRAM Capacity — 56 bytes
Calendar Resolution — Seconds through year
Maximum Supply Voltage — 5.5 V
Shipping Format — Tape and reel
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: minimum and maximum operating supply voltage range]
Timekeeping Accuracy — [DATA_NEEDED: clock accuracy]
Backup Battery Current — [DATA_NEEDED: backup battery current]
Active Current — [DATA_NEEDED: active supply current]
I2C Address — [DATA_NEEDED: I2C slave address]
Oscillator Type — [DATA_NEEDED: oscillator and crystal configuration]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá