04023R474K500BA vs 0402B104K160NT So sánh

So sánh chi tiết song song của 04023R474K500BA bằng KYOCERA AVX và 0402B104K160NT bằng Fenghua Advanced Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

KYOCERA AVX
04023R474K500BA 04023R474K500BA - 0402 X7R 0.47uF 50V MLCC | Kyocera AVX

04023R474K500BA - 0402 X7R 0.47uF 50V MLCC | Kyocera AVX

04023R474K500BA ✓ Hoạt động
Fenghua Advanced Technology
0402B104K160NT 0402B104K160NT - 100nF 16V X7R 0402 MLCC | Fenghua

0402B104K160NT - 100nF 16V X7R 0402 MLCC | Fenghua

0402B104K160NT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 04023R474K500BA 0402B104K160NT
Thương hiệu KYOCERA AVX Fenghua Advanced Technology
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 0.47 uF 100 nF (0.1 uF)
Tolerance +/-10% (K) ±10% (K)
Rated Voltage (DC) 50 V 16 V
Dielectric X7R (Class 2) X7R (Class 2)
Temperature Range -55C to +125C (X7R characteristic) —
Package / Case Size 0402 (1005 metric), 1.0 mm x 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (MLCC, multilayer ceramic) Surface Mount (SMD/SMT)
Termination Style [DATA_NEEDED: termination/plating code] —
Dissipation Factor [DATA_NEEDED: dissipation factor] [DATA_NEEDED: dissipation factor]
Insulation Resistance [DATA_NEEDED: insulation resistance] [DATA_NEEDED: insulation resistance]
Equivalent Series Resistance [DATA_NEEDED: ESR] —
Operating Temperature Category [DATA_NEEDED: extended operating range per datasheet] —
Packaging Tape & Reel (BA suffix) Tape & Reel (NT suffix)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] ROHS compliant (per LCSC/JLCPCB listing)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
AEC-Q200 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q200 status] —
Temperature Coefficient — ±15% over -55C to +125C
Case / Package — 0402 (1005 Metric)
Case Dimensions — 1.0 mm x 0.5 mm
Terminations — 2 (Ni barrier, Sn-plated)
Maximum Operating Temperature — 125 C
Minimum Operating Temperature — -55 C
Application — General purpose / decoupling

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá