0402B104K160NT vs 04023C104KAT2A So sánh

So sánh chi tiết song song của 0402B104K160NT bằng Fenghua Advanced Technology và 04023C104KAT2A bằng KYOCERA AVX. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Fenghua Advanced Technology
0402B104K160NT 0402B104K160NT - 100nF 16V X7R 0402 MLCC | Fenghua

0402B104K160NT - 100nF 16V X7R 0402 MLCC | Fenghua

0402B104K160NT ✓ Hoạt động
KYOCERA AVX
04023C104KAT2A 04023C104KAT2A - 0.1uF 25V X7R 0402 MLCC | KYOCERA AVX

04023C104KAT2A - 0.1uF 25V X7R 0402 MLCC | KYOCERA AVX

04023C104KAT2A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 0402B104K160NT 04023C104KAT2A
Thương hiệu Fenghua Advanced Technology KYOCERA AVX
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 100 nF (0.1 uF) 0.1 uF (100 nF)
Tolerance ±10% (K) +/-10% (K)
Rated Voltage (DC) 16 V 25 V
Dielectric X7R (Class 2) X7R (Class 2)
Temperature Coefficient ±15% over -55C to +125C +/-15% over -55C to +125C
Case / Package 0402 (1005 Metric) —
Case Dimensions 1.0 mm x 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount (SMD/SMT)
Terminations 2 (Ni barrier, Sn-plated) —
Maximum Operating Temperature 125 C —
Minimum Operating Temperature -55 C —
Application General purpose / decoupling —
Dissipation Factor [DATA_NEEDED: dissipation factor] [DATA_NEEDED: dissipation factor]
Insulation Resistance [DATA_NEEDED: insulation resistance] [DATA_NEEDED: insulation resistance]
Trạng thái RoHS ROHS compliant (per LCSC/JLCPCB listing) Compliant
Packaging Tape & Reel (NT suffix) Tape & Reel (8 mm carrier)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +125C
Hộp / Vỏ — 0402 (1005 Metric)
Termination Style — Nickel barrier, tin-plated (matte finish)
Lead Free — Yes
Dielectric Withstanding Voltage — [DATA_NEEDED: DWV test voltage]
Failure Rate — [DATA_NEEDED: failure rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá