0402B104K500NT vs 04023C104KAT2A So sánh

So sánh chi tiết song song của 0402B104K500NT bằng FH và 04023C104KAT2A bằng KYOCERA AVX. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FH
0402B104K500NT 0402B104K500NT - 100nF 50V X7R 0402 MLCC | FH | Decoupling

0402B104K500NT - 100nF 50V X7R 0402 MLCC | FH | Decoupling

0402B104K500NT ✓ Hoạt động
KYOCERA AVX
04023C104KAT2A 04023C104KAT2A - 0.1uF 25V X7R 0402 MLCC | KYOCERA AVX

04023C104KAT2A - 0.1uF 25V X7R 0402 MLCC | KYOCERA AVX

04023C104KAT2A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 0402B104K500NT 04023C104KAT2A
Thương hiệu FH KYOCERA AVX
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 100 nF (0.1 uF) 0.1 uF (100 nF)
Capacitance Tolerance +/-10% (K) —
Rated Voltage (DC) 50 V 25 V
Dielectric X7R (Class 2) X7R (Class 2)
Temperature Coefficient X7R (+/-15% over range) +/-15% over -55C to +125C
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Hộp / Vỏ 0402 (1005 Metric) 0402 (1005 Metric)
Case Dimensions 1.0 mm x 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount (SMD/SMT)
Type Multilayer Ceramic Capacitor (MLCC) —
Terminations Nickel-barrier, solderable (estimated: standard MLCC termination) —
Polarity Non-polarized —
Dissipation Factor [DATA_NEEDED: Dissipation Factor] [DATA_NEEDED: dissipation factor]
ESR [DATA_NEEDED: ESR] —
Reflow Soldering Suitable (standard SMT reflow profile) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel (NT suffix, paper taping) Tape & Reel (8 mm carrier)
Tolerance — +/-10% (K)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +125C
Termination Style — Nickel barrier, tin-plated (matte finish)
Lead Free — Yes
Insulation Resistance — [DATA_NEEDED: insulation resistance]
Dielectric Withstanding Voltage — [DATA_NEEDED: DWV test voltage]
Failure Rate — [DATA_NEEDED: failure rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá