0402B104K500NT vs 04023R474K500BA So sánh

So sánh chi tiết song song của 0402B104K500NT bằng FH và 04023R474K500BA bằng KYOCERA AVX. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

FH
0402B104K500NT 0402B104K500NT - 100nF 50V X7R 0402 MLCC | FH | Decoupling

0402B104K500NT - 100nF 50V X7R 0402 MLCC | FH | Decoupling

0402B104K500NT ✓ Hoạt động
KYOCERA AVX
04023R474K500BA 04023R474K500BA - 0402 X7R 0.47uF 50V MLCC | Kyocera AVX

04023R474K500BA - 0402 X7R 0.47uF 50V MLCC | Kyocera AVX

04023R474K500BA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 0402B104K500NT 04023R474K500BA
Thương hiệu FH KYOCERA AVX
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 100 nF (0.1 uF) 0.47 uF
Capacitance Tolerance +/-10% (K) —
Rated Voltage (DC) 50 V 50 V
Dielectric X7R (Class 2) X7R (Class 2)
Temperature Coefficient X7R (+/-15% over range) —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Hộp / Vỏ 0402 (1005 Metric) —
Case Dimensions 1.0 mm x 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount (MLCC, multilayer ceramic)
Type Multilayer Ceramic Capacitor (MLCC) —
Terminations Nickel-barrier, solderable (estimated: standard MLCC termination) —
Polarity Non-polarized —
Dissipation Factor [DATA_NEEDED: Dissipation Factor] [DATA_NEEDED: dissipation factor]
ESR [DATA_NEEDED: ESR] —
Reflow Soldering Suitable (standard SMT reflow profile) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Packaging Tape & Reel (NT suffix, paper taping) Tape & Reel (BA suffix)
Tolerance — +/-10% (K)
Temperature Range — -55C to +125C (X7R characteristic)
Package / Case Size — 0402 (1005 metric), 1.0 mm x 0.5 mm
Termination Style — [DATA_NEEDED: termination/plating code]
Insulation Resistance — [DATA_NEEDED: insulation resistance]
Equivalent Series Resistance — [DATA_NEEDED: ESR]
Operating Temperature Category — [DATA_NEEDED: extended operating range per datasheet]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
AEC-Q200 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q200 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá