0402CG330J500NT vs 04023R474K500BA So sánh

So sánh chi tiết song song của 0402CG330J500NT bằng Fenghua Advanced Technology và 04023R474K500BA bằng KYOCERA AVX. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Fenghua Advanced Technology
0402CG330J500NT 0402CG330J500NT - 33pF 50V C0G 0402 MLCC | FH | Decoupling & RF

0402CG330J500NT - 33pF 50V C0G 0402 MLCC | FH | Decoupling & RF

0402CG330J500NT ✓ Hoạt động
KYOCERA AVX
04023R474K500BA 04023R474K500BA - 0402 X7R 0.47uF 50V MLCC | Kyocera AVX

04023R474K500BA - 0402 X7R 0.47uF 50V MLCC | Kyocera AVX

04023R474K500BA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 0402CG330J500NT 04023R474K500BA
Thương hiệu Fenghua Advanced Technology KYOCERA AVX
Danh mục Capacitors Capacitors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacitance 33 pF 0.47 uF
Tolerance ±5% (J) +/-10% (K)
Rated Voltage 50 V DC —
Dielectric C0G (NP0), Class I X7R (Class 2)
Temperature Coefficient 0 ±30 ppm/C —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Hộp / Vỏ 0402 (1005 metric) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount (MLCC, multilayer ceramic)
Technology Multilayer Ceramic Capacitor (MLCC) —
Series Low Voltage Series Ceramic Chip Capacitor (CG) —
Packaging Paper Tape & Reel (T/R) Tape & Reel (BA suffix)
Trạng thái RoHS RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Termination Ni barrier, Sn-plated (standard MLCC termination) —
Applications General purpose, RF, crystal load, decoupling —
Aging Negligible (C0G Class I dielectric) —
Dissipation Factor [DATA_NEEDED: dissipation factor] [DATA_NEEDED: dissipation factor]
Equivalent Series Resistance [DATA_NEEDED: ESR] [DATA_NEEDED: ESR]
Reel Quantity [DATA_NEEDED: standard reel quantity] —
Rated Voltage (DC) — 50 V
Temperature Range — -55C to +125C (X7R characteristic)
Package / Case Size — 0402 (1005 metric), 1.0 mm x 0.5 mm
Termination Style — [DATA_NEEDED: termination/plating code]
Insulation Resistance — [DATA_NEEDED: insulation resistance]
Operating Temperature Category — [DATA_NEEDED: extended operating range per datasheet]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
AEC-Q200 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q200 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá