0402CS-22NXJLW vs 0402CS-3N3XJRW So sánh

So sánh chi tiết song song của 0402CS-22NXJLW bằng Coilcraft và 0402CS-3N3XJRW bằng Coilcraft. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Coilcraft
0402CS-22NXJLW 0402CS-22NXJLW - 22nH 0402 RF Ceramic Inductor | Coilcraft

0402CS-22NXJLW - 22nH 0402 RF Ceramic Inductor | Coilcraft

0402CS-22NXJLW ✓ Hoạt động
Coilcraft
0402CS-3N3XJRW 0402CS-3N3XJRW - 3.3nH 840mA RF Inductor | Coilcraft

0402CS-3N3XJRW - 3.3nH 840mA RF Inductor | Coilcraft

0402CS-3N3XJRW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 0402CS-22NXJLW 0402CS-3N3XJRW
Thương hiệu Coilcraft Coilcraft
Danh mục Inductors & Coils Inductors & Coils
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Inductance 22 nH 3.3 nH
Tolerance 5% —
Current Rating 400 mA —
DC Resistance 300 mOhm —
Self-Resonant Frequency 2.8 GHz —
Q Factor 53 (min, at test frequency per datasheet) —
Shielding Unshielded Unshielded
Core Material Ceramic Ceramic
Type RF Chip Inductor, Wirewound Fixed RF Inductor
Hộp 0402 (1005 metric) surface mount 0402 (1005 Metric)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Qualification AEC-Q200 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family SRF (max) Up to 12.7 GHz (0402CS family) —
Packaging Tape & Reel Tape and Reel (W suffix)
Inductance Tolerance — 5%
Current Rating (RMS) — 840 mA
DC Resistance (Max) — 66 mOhm
Self-Resonant Frequency (Series Max) — up to 12.7 GHz
Construction — Unshielded wirewound
Quality Standard — AEC-Q200 qualified
Q Factor at Frequency — [DATA_NEEDED: Q factor at test frequency]
Saturation Current — [DATA_NEEDED: saturation current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá