0402WGF0000TCE vs 0402WGF2001TCE So sánh

So sánh chi tiết song song của 0402WGF0000TCE bằng YAGEO và 0402WGF2001TCE bằng YAGEO. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

YAGEO
0402WGF0000TCE 0402WGF0000TCE - 0 Ohm 1/16W Jumper Chip Resistor | UNI-ROYAL

0402WGF0000TCE - 0 Ohm 1/16W Jumper Chip Resistor | UNI-ROYAL

0402WGF0000TCE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 0402WGF0000TCE 0402WGF2001TCE
Thương hiệu YAGEO YAGEO
Danh mục Resistors Resistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Resistance 0 ohm (jumper) 2 kOhm
Tolerance +-1% +-1%
Power Rating 62.5 mW (1/16 W) 62.5 mW (1/16 W)
Overvoltage Limit 50 V —
Temperature Coefficient +-800 ppm/C +-100 ppm/C
Nhiệt độ hoạt động -55C to +155C -55C to +155C
Technology Thick Film —
Hộp 0402 (1005 Metric) —
Package Size 1.0 mm x 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Termination Style Pad SMD (T/R - 10000 pcs reel) —
Soldering Method Flow and reflow soldering Flow and reflow soldering
Danh mục Chip Resistor - Surface Mount —
Series UniOhm 0402WG —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Composition — Thick Film
Maximum Overload Voltage — 50 V
Hộp / Vỏ — 0402 (1005 Metric)
Terminations — 2
Termination Plating — Ni, Sn (tin overplate)
Failure Rate — [DATA_NEEDED: failure rate]
Packaging — Tape & Reel (T/R-10000)
Number of Resistors — 1
Height (Max) — [DATA_NEEDED: height]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá