0402WGF2001TCE vs 0402WGF2003TCE So sánh

So sánh chi tiết song song của 0402WGF2001TCE bằng YAGEO và 0402WGF2003TCE bằng UNI-ROYAL (Uniroyal Elec). So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

UNI-ROYAL (Uniroyal Elec)
0402WGF2003TCE 0402WGF2003TCE - 200kOhm 1% 0402 Thick Film Resistor | UNI-ROYAL

0402WGF2003TCE - 200kOhm 1% 0402 Thick Film Resistor | UNI-ROYAL

0402WGF2003TCE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 0402WGF2001TCE 0402WGF2003TCE
Thương hiệu YAGEO UNI-ROYAL (Uniroyal Elec)
Danh mục Resistors Resistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Resistance 2 kOhm 200 kOhm
Tolerance +-1% +/-1%
Power Rating 62.5 mW (1/16 W) 62.5 mW (1/16 W)
Composition Thick Film —
Temperature Coefficient +-100 ppm/C +/-100 ppm/C
Maximum Overload Voltage 50 V —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +155C -55 C to +155 C
Hộp / Vỏ 0402 (1005 Metric) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminations 2 —
Termination Plating Ni, Sn (tin overplate) —
Soldering Method Flow and reflow soldering Reflow and flow soldering
Failure Rate [DATA_NEEDED: failure rate] —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Packaging Tape & Reel (T/R-10000) Tape & Reel (T/R), 10000 pcs
Number of Resistors 1 —
Height (Max) [DATA_NEEDED: height] —
Resistance Code — 2003 (E-96)
Maximum Working Voltage — 50 V
Technology — Thick Film
Hộp — 0402 (1005 Metric)
Package Dimensions — 1.0 mm x 0.5 mm
Termination — Tin-plated, lead-free
Case Code — RMC series (Royalohm SMD)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá