1.5KE11CA-B vs 1.5KE11CA So sánh

So sánh chi tiết song song của 1.5KE11CA-B bằng Littelfuse và 1.5KE11CA bằng Littelfuse. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Littelfuse
1.5KE11CA-B 1.5KE11CA-B - 1500W Bi-Directional TVS Diode 9.4V | Littelfuse

1.5KE11CA-B - 1500W Bi-Directional TVS Diode 9.4V | Littelfuse

1.5KE11CA-B ✓ Hoạt động
Littelfuse
1.5KE11CA 1.5KE11CA - 1500W Bidirectional TVS, 9.4V VRWM | Littelfuse

1.5KE11CA - 1500W Bidirectional TVS, 9.4V VRWM | Littelfuse

1.5KE11CA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 1.5KE11CA-B 1.5KE11CA
Thương hiệu Littelfuse Littelfuse
Danh mục Surge Protectors Surge Protectors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series 1.5KE 1.5KE
Polarity Bidirectional —
Working Standoff Voltage (VRWM) 9.4 V —
Breakdown Voltage (VBR) min 10.5 V —
Clamping Voltage (VC) max 15.6 V —
Peak Pulse Current (IPP) 97.4 A —
Peak Pulse Power (PPP) 1500 W (10/1000 µs) 1500 W (10/1000 us waveform)
Voltage Tolerance 5 % —
Hộp DO-201AA / DO-27 axial DO-201 (axial through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole (axial leaded)
Lead Finish Tin-plated (Matte) Tin-plated (lead-free)
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55 C to +175 C
Storage Temperature -55 C to +175 C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Typical Response Time < 1 ps (avalanche) —
Reverse Working Standoff Voltage (VRWM) — 9.4 V
Breakdown Voltage (VBR) Min — 10.5 V
Breakdown Voltage (VBR) Max — 11.6 V
Maximum Clamping Voltage (VC) — 15.6 V at IPPM = 97.4 A
Peak Pulse Current (IPPM) — 97.4 A (10/1000 us waveform)
Diode Configuration — Bidirectional (single die, two anti-series junctions)
Construction — Glass-passivated chip junction in molded plastic
Response Time — < 1 ns (avalanche breakdown)
Leakage Current — Typically < 1 uA at VRWM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá