10AS032E3F29I2SG vs 10AS032E4F27E3LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032E3F29I2SG bằng Intel và 10AS032E4F27E3LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS032E3F29I2SG 10AS032E3F29I2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Intel

10AS032E3F29I2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Intel

10AS032E3F29I2SG ✓ Hoạt động
Intel
10AS032E4F27E3LG 10AS032E4F27E3LG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA, 672-FBGA | Intel

10AS032E4F27E3LG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA, 672-FBGA | Intel

10AS032E4F27E3LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032E3F29I2SG 10AS032E4F27E3LG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA Arria 10 SX
Device Variant 10AS032 —
Logic Elements 320,000 320,000
Hard Processor System (HPS) Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Process Technology 20 nm 20 nm
Core Logic Voltage 0.9 V —
Hộp 780-pin FC-FBGA (F29), 29 x 29 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration JTAG / Active Serial (AS) via Quartus Prime —
Ordering Code Speed Grade E3 (transceiver / logic speed grade) —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
On-chip Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count and max data rate] —
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Core Frequency — 1.5 GHz
Supply Voltage (Core) — 0.9 V
Package Type — 672-FBGA, FC (flip-chip)
Package Dimensions — 27 x 27 mm
Number of Terminals — 672 (BGA)
Terminal Form — Ball
Package Shape — Square
Operating Temperature Grade — Industrial / Extended
Configuration Memory — SRAM-based (volatile)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá