10AS032E4F27E3LG vs 10AS032E4F27E3SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032E4F27E3LG bằng Intel và 10AS032E4F27E3SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS032E4F27E3LG 10AS032E4F27E3LG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA, 672-FBGA | Intel

10AS032E4F27E3LG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA, 672-FBGA | Intel

10AS032E4F27E3LG ✓ Hoạt động
Altera
10AS032E4F27E3SG 10AS032E4F27E3SG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Altera (Intel)

10AS032E4F27E3SG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Altera (Intel)

10AS032E4F27E3SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032E4F27E3LG 10AS032E4F27E3SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 SX SoC FPGA
Logic Elements 320,000 320,000
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Core Frequency 1.5 GHz —
Process Technology 20 nm 20 nm
Supply Voltage (Core) 0.9 V —
Package Type 672-FBGA, FC (flip-chip) FC-FBGA (flip-chip fine-pitch BGA)
Package Dimensions 27 x 27 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Terminals 672 (BGA) —
Terminal Form Ball —
Package Shape Square —
Operating Temperature Grade Industrial / Extended —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Memory SRAM-based (volatile) —
Core Voltage — 0.9 V
Hộp — 672-FBGA, FC (27x27 mm)
Số chân — 672
Speed Grade — E4 (commercial)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +100C (commercial)
HPS Maximum Frequency — 1.5 GHz
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá