10AS032H1F34I1HG vs 10AS032E4F29E3SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032H1F34I1HG bằng Intel và 10AS032E4F29E3SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS032E4F29E3SG 10AS032E4F29E3SG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA | Intel

10AS032E4F29E3SG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA | Intel

10AS032E4F29E3SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032H1F34I1HG 10AS032E4F29E3SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA Arria 10 SX
Series 10AS —
Logic Elements 320,000 320,000
Hard Processor Subsystem Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz 1.5 GHz
Adaptive Logic Modules (ALM) [DATA_NEEDED: ALM count] —
DSP Blocks 156 (18 × 19 multipliers) 384 (per Arria 10 family datasheet)
On-chip Memory 256 KB —
User I/O Pins 384 —
Hộp 1152-BGA, FCBGA (35 mm × 35 mm) 780-FBGA, FC (29x29 mm)
Process Technology 20 nm TSMC 20 nm
Transceivers Up to 17.4 Gbps (multi-gigabit) Up to 17.4 Gbps
Memory Interfaces DDR4 / DDR3 / LPDDR3 / LPDDR2 —
Speed Grade -1 4
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial) —
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái vòng đời Active —
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Core Voltage — 0.9 V
Operating Temperature Grade — Extended (E3 suffix)
Embedded Memory — 28.05 Mbits (per Arria 10 family datasheet)
PCI Express Hard IP — Gen3 x8
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá