10AS032H1F35I1HG vs 10AS032H2F34I2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032H1F35I1HG bằng Intel và 10AS032H2F34I2LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS032H1F35I1HG 10AS032H1F35I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Intel

10AS032H1F35I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Intel

10AS032H1F35I1HG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032H1F35I1HG 10AS032H2F34I2LG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Arria 10 SX —
Device Sub-Family SoC FPGA —
Logic Elements 320K 320,000
Processor Subsystem Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum Processor Frequency 1.5 GHz —
General Purpose I/Os 384 —
Hộp 1152-FBGA, FC (35x35 mm) 1152-ball FC-FBGA, 35 x 35 mm
Terminal Pitch 1.0 mm —
Terminal Form Ball Ball
Process Technology 20 nm 20 nm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Product Type — SoC FPGA (FPGA + ARM Cortex-A9 MPCore HPS)
Family — Arria 10 SX
Hard Processor System — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Clock — 1.5 GHz
Core Voltage (Vcc) — 0.9 V
Package Code — F34 (Flip-Chip BGA, 1.0 mm pitch)
Terminal Count — 1152
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Design Tool — Intel Quartus Prime
Transceiver Data Rate — Up to 17.4 Gbps (per family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá