10AS032H3F35E2SG vs 10AS032H3F35E2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032H3F35E2SG bằng Altera và 10AS032H3F35E2LG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AS032H3F35E2SG 10AS032H3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Altera

10AS032H3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 320K LE | Altera

10AS032H3F35E2SG ✓ Hoạt động
Altera
10AS032H3F35E2LG 10AS032H3F35E2LG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA | Altera | 1152-FBGA

10AS032H3F35E2LG - Arria 10 SX 320K SoC FPGA | Altera | 1152-FBGA

10AS032H3F35E2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032H3F35E2SG 10AS032H3F35E2LG
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA Arria 10 SX
Series 10AS032 10AS032
Logic Elements 320,000 320,000
Process Node 20 nm —
Core Voltage 0.9 V —
HPS Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum Core Frequency 1.5 GHz —
Hard Processor System Yes (integrated) Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Hộp 1152-FBGA, FC (35x35 mm) 1152-FBGA, FC (35x35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Flip-Chip BGA)
Operating Temperature Grade Extended (E2 suffix) —
Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate] [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate]
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: M20K / MLAB block count] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Fabric Performance — Up to 1.5 GHz
Package Code — F35
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +100C (E2 industrial grade)
Memory Controllers — Hardened DDR3/DDR4/LPDDR2/LPDDR3 controllers
Process Technology — 20 nm
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Packaging — Tray (LG suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá