10AS048E3F29I2LG vs 10AS048E3F29I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS048E3F29I2LG bằng Intel và 10AS048E3F29I2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS048E3F29I2SG 10AS048E3F29I2SG - Arria 10 SX 480K SoC FPGA | Intel | 780-FBGA

10AS048E3F29I2SG - Arria 10 SX 480K SoC FPGA | Intel | 780-FBGA

10AS048E3F29I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS048E3F29I2LG 10AS048E3F29I2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements 480000 480,000
Process Technology 20 nm (TSMC) 20 nm
Core Voltage 0.9 V —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS CPU Frequency 1.5 GHz —
Hộp 780-FBGA, FC (29x29 mm) 780-FBGA, FC (29x29 mm)
Package Code F29 —
Speed Grade 3 E3
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C TJ) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Flip-Chip BGA) Surface Mount (BGA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020]
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Series — Arria 10 SX
Device Subfamily — 10AS048 (480K logic elements)
Hard Processor System (HPS) — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Processor Maximum Frequency — 1.5 GHz
Package Designator — F29
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Configuration — JTAG / Serial
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes
Design Software — Intel Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá