10AS048E4F29I3LG vs 10AS048H1F34I1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS048E4F29I3LG bằng Intel và 10AS048H1F34I1HG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS048E4F29I3LG 10AS048E4F29I3LG - 480K LE Arria 10 SX SoC FPGA | Intel

10AS048E4F29I3LG - 480K LE Arria 10 SX SoC FPGA | Intel

10AS048E4F29I3LG ✓ Hoạt động
Intel
10AS048H1F34I1HG 10AS048H1F34I1HG - Arria 10 SX 480K LE SoC FPGA | Intel

10AS048H1F34I1HG - Arria 10 SX 480K LE SoC FPGA | Intel

10AS048H1F34I1HG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS048E4F29I3LG 10AS048H1F34I1HG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 SX
Logic Elements 480,000 480,000
Embedded Memory 28.4 Mbits —
DSP Blocks 1,560 (18x19 multipliers) —
Process Technology 20 nm TSMC 20 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Transceivers 24 channels up to 6.144 Gbps —
Hard Memory Controllers 4 (DDR4 up to 1,600 MHz) —
PCIe Hard IP Gen2 x4 —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Clock Frequency Up to 1.5 GHz —
Hộp 780-ball FC-FBGA (F29, 29x29 mm) 1152-ball FC-FBGA (35x35 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40 C to +100 C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Type — System-on-Chip (SoC) FPGA
Maximum Processor Frequency — 1.5 GHz
I/O Count — 492 user I/O
Speed Grade — 1
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá