10AS048H1F34E1HG vs 10AS048E2F29E1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS048H1F34E1HG bằng Altera và 10AS048E2F29E1HG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AS048E2F29E1HG 10AS048E2F29E1HG - 480K Logic Elements, 1.5 GHz Arria 10 SX SoC

10AS048E2F29E1HG - 480K Logic Elements, 1.5 GHz Arria 10 SX SoC

10AS048E2F29E1HG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS048H1F34E1HG 10AS048E2F29E1HG
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 SX —
Device Type SoC FPGA (FPGA + ARM Cortex-A9 HPS) —
Architecture Hard Processor System (HPS) + Programmable Logic —
Processor Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Logic Elements 480K 480K
User I/O Count 492 —
Operating Frequency (HPS) 1.5 GHz —
Hộp 1152-FBGA, FC (35x35 mm) 780-FBGA, FC (29x29)
Process Technology 20 nm —
Temperature Grade Industrial (E1) —
Trạng thái RoHS Compliant (HG suffix) Yes
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount
Memory Interfaces DDR3 / DDR4 with hard controllers —
Transceivers Multi-gigabit (per H1 grade) —
DSP Blocks Variable-precision DSP (per Arria 10 family) —
Product Type — System-on-Chip FPGA
Device Family — Arria 10 SX
Processor Cores — 2 ARM Cortex-A9 MPCore processors
Processor Frequency — 1.5 GHz
Debug and Trace — CoreSight
Terminal Count — 780 balls
Package Dimensions — 29 mm x 29 mm
Terminal Form — BALL
Package Code — BGA
Package Shape — SQUARE
REACH Compliance — unknown
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]
I/O Count — 360 I/O
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá