10AS048K2F35I2SG vs 10AS048K3F35E2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS048K2F35I2SG bằng Intel và 10AS048K3F35E2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS048K2F35I2SG 10AS048K2F35I2SG - Arria 10 SX 480 SoC FPGA, 1152-FCBGA | Intel

10AS048K2F35I2SG - Arria 10 SX 480 SoC FPGA, 1152-FCBGA | Intel

10AS048K2F35I2SG ✓ Hoạt động
Intel
10AS048K3F35E2SG 10AS048K3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE 1152-FBGA | Intel

10AS048K3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE 1152-FBGA | Intel

10AS048K3F35E2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS048K2F35I2SG 10AS048K3F35E2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA Arria 10 SX
Logic Elements 480000 480,000
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Process Technology 20 nm —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
DSP Blocks 1560 —
Embedded Memory 28.6 Mbits —
High-Speed Transceivers 24 (up to 17.4 Gbps) —
Hard Memory Controllers 2 (DDR4 with ECC) —
Hard PCIe Blocks 4 (PCIe Gen3) —
Maximum Core Clock 1.5 GHz —
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Hộp 1152-FCBGA, F35 (35x35 mm) 1152-FBGA, FC (35x35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Processor Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Processor Frequency — 1.5 GHz
Technology Node — 20 nm
Hard Processor System (HPS) — Yes (ARM Cortex-A9 dual-core)
Transceivers — Yes (multi-gigabit, up to 12.5 Gbps)
Memory Interfaces — DDR4/DDR3 with ECC (hard controller)
PCIe Hard IP — Gen2 x4 / Gen3 capable
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial grade E2)
Cấp MSL — 3
Speed Grade — 3
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá