10AS048K3F35E2SG vs 10AS057K3F35E2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS048K3F35E2SG bằng Intel và 10AS057K3F35E2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS048K3F35E2SG 10AS048K3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE 1152-FBGA | Intel

10AS048K3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA 480K LE 1152-FBGA | Intel

10AS048K3F35E2SG ✓ Hoạt động
Intel
10AS057K3F35E2SG 10AS057K3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 570K LE, 1152-FBGA

10AS057K3F35E2SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 570K LE, 1152-FBGA

10AS057K3F35E2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS048K3F35E2SG 10AS057K3F35E2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 SX SoC FPGA
Logic Elements 480,000 570,000
Processor Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Processor Frequency 1.5 GHz —
Technology Node 20 nm —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Hộp 1152-FBGA, FC (35x35 mm) 1152-pin FC-FBGA (35x35 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hard Processor System (HPS) Yes (ARM Cortex-A9 dual-core) —
Transceivers Yes (multi-gigabit, up to 12.5 Gbps) [DATA_NEEDED: transceiver count / rate]
Memory Interfaces DDR4/DDR3 with ECC (hard controller) —
PCIe Hard IP Gen2 x4 / Gen3 capable —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial grade E2) 0 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant —
Speed Grade 3 —
Lead-Free Yes —
Process Technology — 20 nm
Hard Processor Subsystem — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Lead-Free / RoHS — Yes / Compliant
Core Speed — up to 1.5 GHz
Configuration Memory — [DATA_NEEDED: bit-width / type]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: M20K block count / total]
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O bank count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá