10AS057H1F34E1HG vs 10AS048K2F35E1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS057H1F34E1HG bằng Intel và 10AS048K2F35E1HG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS057H1F34E1HG 10AS048K2F35E1HG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX —
Series 10AS057 —
Logic Elements 570 K 480,000
Hard Processor System Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum HPS Core Frequency 1.5 GHz —
Hộp 1152-FBGA, FC (35x35 mm) 1152-BBGA, FCBGA, 35 x 35 mm
Pin/Ball Count 1152 —
I/O Count 492 user I/O —
Process Technology 20 nm TSMC 20 nm
Transceiver Data Rate (max) 17.7 Gbps —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: total Mbits] [DATA_NEEDED: total M20K + MLAB bits]
DSP Blocks [DATA_NEEDED: count] 1,518 (variable-precision, IEEE 754 FP)
Memory Controller Hard DDR3/DDR4 controller in HPS and FPGA fabric —
PCIe Hard IP PCIe Gen2/Gen3 x1/x2/x4 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) 0C to 100C (E1 = Enhanced, 0C to 100C)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (FCBGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Product Family — Arria 10 SX SoC FPGA
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 190,240
Maximum User I/O Pins — 396
Transceivers — [DATA_NEEDED: number of GX/GT channels and data rate]
Speed Grade — K2
Hard Memory Controllers — DDR3/DDR4 with ECC support
HPS Peripherals — USB 2.0 OTG, GbE, SD/SDIO/MMC, UART, SPI, I2C, CAN
Security Features — AES, SHA, RSA, TrustZone, secure boot, anti-tamper

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá