10AS057H3F34E2LG vs 10AS057H2F34I2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS057H3F34E2LG bằng Intel và 10AS057H2F34I2LG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS057H3F34E2LG 10AS057H3F34E2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 570K LE | Intel

10AS057H3F34E2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 570K LE | Intel

10AS057H3F34E2LG ✓ Hoạt động
Altera
10AS057H2F34I2LG 10AS057H2F34I2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 570K LE | Altera

10AS057H2F34I2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 570K LE | Altera

10AS057H2F34I2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS057H3F34E2LG 10AS057H2F34I2LG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA Arria 10 SX
Logic Elements 570000 570K
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz —
User I/O Count 492 —
Package Type 1152-ball FCBGA (FineLine BGA) —
Package Size 35 mm x 35 mm —
Speed Grade H3 (enhanced performance) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range for E2] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO/transceiver rail voltages] —
Process Technology TSMC 20 nm 20 nm
Embedded Memory [DATA_NEEDED: total BRAM Mbits] —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: number of DSP blocks and precision support] —
Transceivers [DATA_NEEDED: transceiver count and max data rate] —
Trạng thái RoHS Compliant (LG suffix = lead-free) Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Device — 10AS057
Maximum Core Frequency — 1.5 GHz
Core Voltage — 0.9 V
Operating Temperature Grade — Industrial
Hộp — 1152-FCBGA, 35x35 mm
Package Code — BGA
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 1152
Product Category — System On Chip (SoC)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá