10AS057H4F34E3LG vs 10AS048H3F34I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS057H4F34E3LG bằng Intel và 10AS048H3F34I2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS048H3F34I2SG 10AS048H3F34I2SG - Arria 10 SX 480K LE SoC FPGA 1152-FBGA | Intel

10AS048H3F34I2SG - Arria 10 SX 480K LE SoC FPGA 1152-FBGA | Intel

10AS048H3F34I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS057H4F34E3LG 10AS048H3F34I2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 SX SoC FPGA
Device Variant 10AS057 —
Logic Elements 570,000 480,000
Processor Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum Core Frequency 1.5 GHz —
Process Technology 20 nm 20 nm TSMC
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Hộp 1152-FBGA, FCBGA (35x35 mm) 1152-ball FC-FBGA (35x35 mm), F34 speed grade
I/O Count 492 user I/O —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Operating Temperature Grade Enhanced (E3) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Speed Grade H4 —
Package Code F34 —
Device Type SoC FPGA - System on Chip —
Configuration FPGA Arria 10 SX 570000 Cells —
HPS Processor — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum Processor Clock — 1.5 GHz
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: embedded SRAM Mbits]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Transceivers — Up to 24 GXS channels
Transceiver Data Rate — Up to 17.4 Gbps
Memory Controller — Hard DDR4/DDR3 with ECC
Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá