10AS057K3F35E2LG vs 10AS057K4F35E3SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS057K3F35E2LG bằng Intel và 10AS057K4F35E3SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS057K3F35E2LG 10AS057K3F35E2LG - 570K LE Arria 10 SX SoC FPGA | Intel

10AS057K3F35E2LG - 570K LE Arria 10 SX SoC FPGA | Intel

10AS057K3F35E2LG ✓ Hoạt động
Altera
10AS057K4F35E3SG 10AS057K4F35E3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 570K LE, 1.5GHz | Altera

10AS057K4F35E3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 570K LE, 1.5GHz | Altera

10AS057K4F35E3SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS057K3F35E2LG 10AS057K4F35E3SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Family Arria 10 SX —
Product Type System-on-Chip (SoC) FPGA —
Logic Elements 570,000 570000 (570K)
Processor Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Maximum Processor Clock 1.5 GHz —
Process Node 20 nm 20 nm (TSMC)
Core Voltage 0.9 V —
User I/O Count 396 —
Hộp 1152-pin FCBGA, F35 (35x35 mm) 1152-FBGA, FC (35x35 mm)
Speed Grade K3 -3 (fastest)
Device Designation E2 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Terminal Pitch 1.0 mm —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hard Processor System Yes - ARM Cortex-A9 MPCore —
Family — Arria 10 SX
Series / Device — 10AS057
Device Type — System-on-Chip FPGA (SoC FPGA)
Hard Processor System (HPS) — Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum HPS Core Frequency — 1.5 GHz
Operating Temperature Grade — E (Enhanced, industrial)
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
I/O Count (approx.) — 396 user I/O per supplier listing

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá