10AS066H2F34I1HG vs 10AS066H2F34E2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS066H2F34I1HG bằng Intel và 10AS066H2F34E2LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS066H2F34I1HG 10AS066H2F34I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA 660K LE | Intel

10AS066H2F34I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA 660K LE | Intel

10AS066H2F34I1HG ✓ Hoạt động
Intel
10AS066H2F34E2LG 10AS066H2F34E2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 660K LE | Intel | SoC

10AS066H2F34E2LG - Arria 10 SX SoC FPGA 660K LE | Intel | SoC

10AS066H2F34E2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS066H2F34I1HG 10AS066H2F34E2LG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 SX 10AS066
Logic Elements 660,000 660,000
HPS Core Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz —
Process Technology 20 nm 20 nm
User I/O Count 492 —
Hộp 1152-pin FC-FBGA (35x35 mm) 1152-FBGA, FC (35 x 35 mm)
Điện áp cung cấp 0.9 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Method SRAM-based, JTAG —
On-chip Memory Embedded memory blocks (M20K) —
DSP Blocks Variable-precision DSP —
Transceivers Multi-gigabit transceivers (up to 12.5 Gbps) —
Hard Memory Controller Yes (DDR3/DDR4/LPDDR3) —
PCIe Hard IP PCIe Gen2/Gen3 —
Family — Arria 10 SX
Device Type — System On Chip (SoC) FPGA
Hard Processor Subsystem — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum User I/O — 492
Package Code — F34
Speed Grade — H2
Temperature Grade — E2 (enhanced)
Maximum CPU Frequency — 1.5 GHz
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá