10AS066K2F35E2SG vs 10AS048K2F35E2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS066K2F35E2SG bằng Intel và 10AS048K2F35E2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS048K2F35E2SG 10AS048K2F35E2SG - 480K Logic Elements SoC FPGA | Intel

10AS048K2F35E2SG - 480K Logic Elements SoC FPGA | Intel

10AS048K2F35E2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS066K2F35E2SG 10AS048K2F35E2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 SX —
Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements 660,000 480000
Process Technology 20 nm —
Core Voltage 0.9 V —
DSP Performance Up to 1.5 GHz (variable-precision DSP) —
HPS CPU Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
HPS Debug CoreSight —
User I/O 396 —
Hộp 1152-ball FC-FBGA (F35), 35 x 35 mm 1152-FBGA, FC (35x35 mm)
Speed Grade -2 (E2 industrial, slower timing corner) —
Nhiệt độ hoạt động Industrial grade (per E2 suffix) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant
Product Type — System On Chip (SoC) IC Arria 10 SX FPGA
Processor Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore
Debug Technology — ARM CoreSight
Specified Frequency — 1.5 GHz
Memory — 256 KB
Technology — CMOS
Package Category — FCBGA
Terminal Count — 1152
Terminal Form — Ball
Package Code — BGA
Package Shape — Square
Nominal Supply — 0.95 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá