10AS066K3F35E2LG vs 10AS057K3F35E2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS066K3F35E2LG bằng Intel và 10AS057K3F35E2LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS066K3F35E2LG 10AS066K3F35E2LG - Arria 10 SX 660K LE SoC FPGA 1152-FBGA | Intel

10AS066K3F35E2LG - Arria 10 SX 660K LE SoC FPGA 1152-FBGA | Intel

10AS066K3F35E2LG ✓ Hoạt động
Intel
10AS057K3F35E2LG 10AS057K3F35E2LG - 570K LE Arria 10 SX SoC FPGA | Intel

10AS057K3F35E2LG - 570K LE Arria 10 SX SoC FPGA | Intel

10AS057K3F35E2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS066K3F35E2LG 10AS057K3F35E2LG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements 660,000 570,000
Process Technology 20 nm —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Yes - ARM Cortex-A9 MPCore
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Speed Grade -E2 K3
Hộp 1152-ball FCBGA, 35 mm x 35 mm 1152-pin FCBGA, F35 (35x35 mm)
Package Code F35 —
User I/Os 396 —
Memory Cells (per snippet) 660,000 cells (LE equivalent) —
On-chip Memory 256 KB (per FindIC snippet) —
Configuration Scheme FPP, AS supported —
Temperature Grade Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (per FindIC listing) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Device Family — Arria 10 SX
Product Type — System-on-Chip (SoC) FPGA
Processor Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
Maximum Processor Clock — 1.5 GHz
Process Node — 20 nm
User I/O Count — 396
Device Designation — E2
Terminal Pitch — 1.0 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá