10AS066K3F35I2SG vs 10AS066K4F35I3SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS066K3F35I2SG bằng Altera và 10AS066K4F35I3SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AS066K3F35I2SG 10AS066K3F35I2SG - Arria 10 SX 660K LE SoC FPGA | Altera

10AS066K3F35I2SG - Arria 10 SX 660K LE SoC FPGA | Altera

10AS066K3F35I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS066K3F35I2SG 10AS066K4F35I3SG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX Arria 10 SX SoC FPGA
Device Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements 660K 660K
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight —
Core Speed Grade 1.5 GHz —
Hộp 1152-FBGA, FC (35x35 mm) 1152-FBGA, FC (F35, 35x35 mm)
Package Type Flip-chip BGA —
I/O Count 396 user I/O —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Speed Grade -3 —
Process Technology 20 nm —
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: core VCC] —
Transceivers Multi-gigabit transceivers (up to 28.05 Gbps) —
External Memory Support DDR4 up to 2400 Mbps via HPS; DDR3/DDR4/LPDDR3 via FPGA fabric —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device — 10AS066
Processor Cores — Dual ARM Cortex-A9 MPCore
HPS Maximum Frequency — 1.5 GHz
User I/O — 396
Operating Temperature Grade — Industrial
Lead Free — Yes
Process Node — 20 nm
Series — Arria 10 SX
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 1152
Package Code — BGA
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá