10AS066K4F35I3SG vs 10AX066N2F40E1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS066K4F35I3SG bằng Intel và 10AX066N2F40E1SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX066N2F40E1SG 10AX066N2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA 660K LE | Intel | 1517-FCBGA

10AX066N2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA 660K LE | Intel | 1517-FCBGA

10AX066N2F40E1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS066K4F35I3SG 10AX066N2F40E1SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Device 10AS066 —
Logic Elements 660K 660,000
Processor Cores Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
HPS Maximum Frequency 1.5 GHz —
User I/O 396 —
Hộp 1152-FBGA, FC (F35, 35x35 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Process Node 20 nm —
Series Arria 10 SX Arria 10 GX
Terminal Form Ball —
Number of Terminals 1152 —
Package Code BGA —
Package Shape Square —
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 250,540
Embedded Memory Bits — 49,610,752
DSP Blocks — 3,168
Number of User I/O — 588
Number of LABs/CLBs — 250,540
Number of Transceivers — 24 (up to 17.4 Gbps)
Core Voltage — 0.87 V to 0.98 V
Hộp / Vỏ — 1517-BBGA, FCBGA
Supplier Device Package — 1517-FCBGA (40x40 mm)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to 100C (TJ)
Speed Grade — 2
Hard Memory Controllers — Yes (DDR4, DDR3, QDR II+, RLDRAM 3)
Configuration — Serial, Parallel, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá