10AX022C4U19E3SG vs 10CX220YF672E5G So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX022C4U19E3SG bằng Intel và 10CX220YF672E5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX022C4U19E3SG 10AX022C4U19E3SG - Arria 10 GX FPGA, 220K LE, 484-BGA | Intel

10AX022C4U19E3SG - Arria 10 GX FPGA, 220K LE, 484-BGA | Intel

10AX022C4U19E3SG ✓ Hoạt động
Intel
10CX220YF672E5G 10CX220YF672E5G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | 672-FBGA

10CX220YF672E5G - Cyclone 10 GX 220K LE FPGA | Intel | 672-FBGA

10CX220YF672E5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX022C4U19E3SG 10CX220YF672E5G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Cyclone 10 GX
Logic Elements 220000 220,000 LE
Number of LABs/CLBs 80330 —
Total RAM Bits 13752320 —
Number of I/O 240 —
Number of Gates Not specified by manufacturer —
Voltage - Supply 0.87 V to 0.98 V —
Process Technology 20 nm 20 nm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 100 C (TJ) 0 C to +100 C (industrial extended)
Hộp 484-FBGA / 484-Pin FC-UFBGA 672-ball FBGA (F672)
Package Type Code U19 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series Arria 10 GX —
Part Status Active —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 80,330 ALM
Embedded Memory — 11.46 Mbit
MLAB Memory — 5.7 Mbit
Number of I/Os — 236 I/O
DSP Blocks (18x19 Multipliers) — 48
Transceivers — Up to 12.5 Gbps
Hard Memory Controllers — 4 (DDR3/DDR4/LPDDR3)
PCIe Hard IP — Gen2 x4
Ball Pitch — 1.0 mm
Package Dimensions — 27 mm x 27 mm
Speed Grade — 5 (E5G - mid-speed, industrial)
Configuration Modes — AS x4, FPP x8, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá