10AX066N2F40E1SG vs 10AX115S2F45E1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX066N2F40E1SG bằng Intel và 10AX115S2F45E1SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX066N2F40E1SG 10AX066N2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA 660K LE | Intel | 1517-FCBGA

10AX066N2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA 660K LE | Intel | 1517-FCBGA

10AX066N2F40E1SG ✓ Hoạt động
Altera
10AX115S2F45E1SG 10AX115S2F45E1SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 624 I/O, F45 | Altera

10AX115S2F45E1SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 624 I/O, F45 | Altera

10AX115S2F45E1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX066N2F40E1SG 10AX115S2F45E1SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 GX Arria 10 GX
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements 660,000 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 250,540 —
Embedded Memory Bits 49,610,752 —
DSP Blocks 3,168 1,518 variable-precision
Number of User I/O 588 —
Number of LABs/CLBs 250,540 —
Number of Transceivers 24 (up to 17.4 Gbps) —
Core Voltage 0.87 V to 0.98 V —
Hộp / Vỏ 1517-BBGA, FCBGA —
Supplier Device Package 1517-FCBGA (40x40 mm) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 100C (TJ) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade 2 -2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Hard Memory Controllers Yes (DDR4, DDR3, QDR II+, RLDRAM 3) —
Configuration Serial, Parallel, JTAG Bitstream encryption, JTAG secure
Family — Arria 10 GX 10AX115
Logic Elements (LE) — 1,150,000
Embedded Memory — 68,857,856 bits (68.86 Mbit)
User I/Os — 624
Transceivers — 24 channels up to 17.4 Gbps
PCIe Hard IP — 4x Gen3
Temperature Grade — E1 (Extended)
Hộp — 1932-ball FCBGA, 45x45 mm
Process Node — 20 nm
Memory Controller Hard IP — DDR4 up to 2400 Mbps, QDR4, RLDRAM3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá