10AX090N2F40I2LG vs 10AX066K2F40I1SG So sánh
So sánh chi tiết song song của 10AX090N2F40I2LG bằng Intel và 10AX066K2F40I1SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10AX090N2F40I2LG | 10AX066K2F40I1SG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | Arria 10 GX | — |
| Family | Arria 10 | Arria 10 GX |
| Logic Elements (LE) | 900,000 | 660,000 |
| Embedded Memory (bits) | 59,234,304 | — |
| User I/O Pins | 600 | — |
| Transceivers | 24 channels up to 17.4 Gbps | — |
| DSP Blocks | Hardened IEEE 754 floating-point | Hardened floating-point DSP blocks |
| Process Technology | 20 nm TSMC | 20 nm |
| Core Supply Voltage | 0.9 V | — |
| Hộp | 1517-ball FCBGA (Flip-Chip BGA) | 1517-BBGA, FCBGA (Flip-Chip BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| LVDS I/O Speed | Up to 2.4 Gbps | — |
| PCIe Hard IP | PCIe Gen3 x8 | PCI Express Gen3 x8 |
| Ethernet Hard IP | 100G Ethernet MAC | — |
| Configuration Memory | External (active serial) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per manufacturer) |
| Embedded Memory Bits | — | 49,610,752 (approx. 49.6 Mbit) |
| User I/O Count | — | 696 |
| Package Size | — | 40 mm x 40 mm |
| Ball Pitch | — | [DATA_NEEDED: ball pitch] |
| Transceiver Data Rate (max) | — | 17.4 Gbps |
| Hard Memory Controller | — | Yes (DDR3/DDR4, QDR IV, RLDRAM 3) |
| Hard Processor System | — | Dual ARM Cortex-A9 MPCore |
| DSP Performance | — | Up to 1.5 TFLOPs (floating point) |
| Configuration Modes | — | AS, PS, JTAG, FPP |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +100C) |
| Supply Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: VCCINT] |