10AX090N2F40I2LG vs 10AX090N3F45E2LG So sánh
So sánh chi tiết song song của 10AX090N2F40I2LG bằng Intel và 10AX090N3F45E2LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 10AX090N2F40I2LG | 10AX090N3F45E2LG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Series | Arria 10 GX | — |
| Family | Arria 10 | Arria 10 GX |
| Logic Elements (LE) | 900,000 | — |
| Embedded Memory (bits) | 59,234,304 | — |
| User I/O Pins | 600 | — |
| Transceivers | 24 channels up to 17.4 Gbps | Multi-protocol, up to 12.5 Gbps (24 Gbps backplane on selected channels) |
| DSP Blocks | Hardened IEEE 754 floating-point | 768 (variable-precision, with hardened FP) |
| Process Technology | 20 nm TSMC | 20 nm TSMC |
| Core Supply Voltage | 0.9 V | — |
| Hộp | 1517-ball FCBGA (Flip-Chip BGA) | 1932-ball FCBGA, F45 (29 mm x 29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | — |
| Temperature Grade | Industrial | Extended (E2) |
| LVDS I/O Speed | Up to 2.4 Gbps | — |
| PCIe Hard IP | PCIe Gen3 x8 | — |
| Ethernet Hard IP | 100G Ethernet MAC | — |
| Configuration Memory | External (active serial) | SRAM-based (requires external flash) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Logic Elements | — | 900,000 |
| Embedded Memory Bits | — | 59,234,304 (about 59.2 Mbit) |
| Core Voltage (VCC) | — | 0.9 V |
| Hard PCIe IP | — | PCIe Gen3 x8 controller (hard IP) |
| External Memory Interface | — | DDR4 up to 1600 MHz |
| Speed Grade | — | 3 (mid) |
| Toolchain | — | Intel Quartus Prime Pro Edition |