10AX090N3F45I2LG vs 10AX090N3F40I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090N3F45I2LG bằng Intel và 10AX090N3F40I2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX090N3F45I2LG 10AX090N3F45I2LG - Arria 10 GX 900K LE FPGA | Intel FPGA | 28nm

10AX090N3F45I2LG - Arria 10 GX 900K LE FPGA | Intel FPGA | 28nm

10AX090N3F45I2LG ✓ Hoạt động
Intel
10AX090N3F40I2SG 10AX090N3F40I2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE, 1517-FCBGA | Intel

10AX090N3F40I2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE, 1517-FCBGA | Intel

10AX090N3F40I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090N3F45I2LG 10AX090N3F40I2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 900,000 —
Embedded Memory (bits) 59,234,304 59,234,304
User I/O Count 768 —
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Process Technology 20 nm 20 nm
Transceiver Data Rate (max) 28.05 Gbps —
Number of Transceivers 24 —
DSP Blocks Variable-precision, 1.5 TFLOPS [DATA_NEEDED: DSP block count]
Hộp 1932-ball FCBGA 1517-BBGA, FCBGA (F40)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
PCIe Hard IP Gen3 x8 —
Memory Controller Hard IP DDR4, QDR-IV, RLDRAM3 —
Configuration SRAM-based, volatile —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (168 Hours)
Logic Elements (LE) — 900,000
Number of LABs/CLBs — 339,620
Number of User I/Os — 600
Speed Grade — N3
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Moisture Sensitivity — MSL3
Packaging — Tray
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count and max data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá