10AX090N3F45I2SG vs 10AX115N2F45I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090N3F45I2SG bằng Intel và 10AX115N2F45I2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX090N3F45I2SG 10AX090N3F45I2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE, 1932-FCBGA | Intel

10AX090N3F45I2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE, 1932-FCBGA | Intel

10AX090N3F45I2SG ✓ Hoạt động
Intel
10AX115N2F45I2SG 10AX115N2F45I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LEs, F45 | Intel

10AX115N2F45I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LEs, F45 | Intel

10AX115N2F45I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090N3F45I2SG 10AX115N2F45I2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 900,000 1,150,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) 339,620 —
Embedded Memory (M20K blocks) 1,800 —
Embedded Memory (bits) 59,234,304 —
DSP Blocks 1,518 —
Maximum User I/Os 768 —
Transceivers 24 —
Max Transceiver Data Rate 28.05 Gbps —
Process Technology TSMC 20nm 20 nm
Speed Grade -3 -2
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) Industrial (-40C to +100C Tj)
Hộp 1932-ball FCBGA (F45) 45 x 45 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Embedded Memory Bits — 68,857,856
User I/O Count — 768
Number of LABs/CLBs — 427,200
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: number of integrated transceivers]
Transceiver Data Rate (max) — 17.4 Gbps (per Arria 10 GX family)
Core Voltage — 0.9 V
Package Type — 1932-BBGA, FCBGA (Flip-Chip)
Package Dimensions — 45 x 45 mm
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes
Shipping Media — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá