10AX090N4F40I3LG vs 10AX090R1F40I1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090N4F40I3LG bằng Intel và 10AX090R1F40I1SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX090N4F40I3LG 10AX090N4F40I3LG - Arria 10 GX FPGA, 900K LE, 1517-FCBGA | Intel

10AX090N4F40I3LG - Arria 10 GX FPGA, 900K LE, 1517-FCBGA | Intel

10AX090N4F40I3LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090N4F40I3LG 10AX090R1F40I1SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10
Logic Elements 900,000 —
Embedded Memory 59,234,304 bits 47.32 Mbit
User I/Os 600 —
Transceivers 24 channels, up to 14.1 Gbps —
Hộp 1517-ball FCBGA (F40) 1517-BBGA, FCBGA
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Speed Grade I3 —
Process Node 20 nm —
DSP Blocks Hardened floating-point DSP —
PCIe Hard IP PCIe Gen3 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free G suffix) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Configuration Method SRAM-based, JTAG/AS/PS supported —
Series — Arria 10 GX
Logic Elements (LE) — 900,000
Adaptive Logic Modules (ALM) — 339,620
User I/O Pins — 342
Process Technology — 20 nm
Core Voltage — 0.9 V
Operating Temperature Grade — Industrial
Packaging — Tray
Device Type — FPGA - Field Programmable Gate Array

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá