10AX090N4F45I3LG vs 10AX066N2F40E1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090N4F45I3LG bằng Altera và 10AX066N2F40E1SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX090N4F45I3LG 10AX090N4F45I3LG - Arria 10 GX FPGA, 900K LE, 1932-FCBGA | Altera

10AX090N4F45I3LG - Arria 10 GX FPGA, 900K LE, 1932-FCBGA | Altera

10AX090N4F45I3LG ✓ Hoạt động
Intel
10AX066N2F40E1SG 10AX066N2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA 660K LE | Intel | 1517-FCBGA

10AX066N2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA 660K LE | Intel | 1517-FCBGA

10AX066N2F40E1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090N4F45I3LG 10AX066N2F40E1SG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 GX Arria 10 GX
Family 10AX090 —
Logic Elements 900,000 660,000
Embedded Memory Bits 59,234,304 49,610,752
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] 250,540
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] 3,168
User I/Os 768 —
Hộp 1932-BBGA, FCBGA —
Package Code F45 —
Ball Count 1932 —
Process Technology 14 nm Tri-Gate —
Logic Structure N4 —
Speed Grade -3 2
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to 100C (TJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Number of User I/O — 588
Number of LABs/CLBs — 250,540
Number of Transceivers — 24 (up to 17.4 Gbps)
Core Voltage — 0.87 V to 0.98 V
Hộp / Vỏ — 1517-BBGA, FCBGA
Supplier Device Package — 1517-FCBGA (40x40 mm)
Hard Memory Controllers — Yes (DDR4, DDR3, QDR II+, RLDRAM 3)
Configuration — Serial, Parallel, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá