10AX090R2F40I2SG vs 10AX090R2F40I2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090R2F40I2SG bằng Intel và 10AX090R2F40I2LG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX090R2F40I2SG 10AX090R2F40I2SG - Arria 10 GX FPGA 90K LE | Intel (Altera)

10AX090R2F40I2SG - Arria 10 GX FPGA 90K LE | Intel (Altera)

10AX090R2F40I2SG ✓ Hoạt động
Altera
10AX090R2F40I2LG 10AX090R2F40I2LG - 900K Logic Elements FPGA | Altera | Industrial

10AX090R2F40I2LG - 900K Logic Elements FPGA | Altera | Industrial

10AX090R2F40I2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090R2F40I2SG 10AX090R2F40I2LG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX —
Logic Elements (LEs) 900,000 —
Embedded Memory (bits) 59,234,304 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 342,000 —
DSP Blocks 1,518 —
18x19 Multipliers 3,748 —
Transceiver Count 24 (28.05 Gbps) —
Maximum User I/O 342 —
Hộp 1517-BBGA, FCBGA (40x40 mm) 1517-BBGA, FCBGA
Core Voltage 0.87 V to 0.98 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (TJ) —
Temperature Grade Industrial Industrial
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Node TSMC 20 nm —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Device Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Series — Arria 10 GX
Logic Capacity — 900000 cells
Technology Node — 20 nm
Điện áp cung cấp — 0.9 V
I/O Count — 342 I/O
Embedded Memory — 59234304 bit
Terminal Count — 1517 terminals
Terminal Form — Ball
Package Code — BGA
Package Shape — Square
Compliance — [DATA_NEEDED: compliance and material declarations]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: package dimensions]
REACH Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá