10AX090S3F45E2LG vs 10AX090S3F45E2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090S3F45E2LG bằng Intel và 10AX090S3F45E2SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX090S3F45E2LG 10AX090S3F45E2LG - Arria 10 GX FPGA 900K LE, 1932-FCBGA | Intel

10AX090S3F45E2LG - Arria 10 GX FPGA 900K LE, 1932-FCBGA | Intel

10AX090S3F45E2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090S3F45E2LG 10AX090S3F45E2SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 GX —
Logic Elements 900,000 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 339,620 —
Embedded Memory (bits) 59,234,304 —
DSP Blocks 1,518 Variable-precision, with hardened single-precision FP
Transceivers 624 (per package aggregate channels) —
Maximum Transceiver Data Rate 17.4 Gbps (GX variant, datasheet ceiling up to 25.78 Gbps on GT) —
Hộp 1932-ball FCBGA (F45, 45mm flip-chip BGA) 1932-BBGA, FCBGA (F45, 45 mm)
Process Node TSMC 20nm 20 nm TSMC
Core Voltage (nominal) 0.9 V —
User I/O Banks 12 —
Maximum User I/O 624 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to 100C (E2 commercial) —
Speed Grade S3 (-2 speed grade equivalent) S3
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Memory Interfaces DDR4 up to 2666 MT/s, DDR3, QDR IV, RLDRAM 3 —
Family — Arria 10 GX
Device Variant — 10AX090
Logic Elements (LE) — 900,000
Embedded Memory Bits — 59,234,304 bits
User I/O Count — 624
Transceiver Protocol — GX (up to 12.5 Gbps)
PCI Express Hard IP — Gen3 x8
Memory Controller — Hard DDR3/DDR4/QDRII+/RLDRAM3 controller
Configuration — Active/passive serial, JTAG
Nhiệt độ hoạt động — Industrial (E2 suffix: -40C to +100C)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá