10AX090U2F45I2LG vs 10AX090U2F45E1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090U2F45I2LG bằng Altera và 10AX090U2F45E1SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX090U2F45I2LG 10AX090U2F45I2LG - Arria 10 GX 900K LE FPGA | Intel / Altera

10AX090U2F45I2LG - Arria 10 GX 900K LE FPGA | Intel / Altera

10AX090U2F45I2LG ✓ Hoạt động
Intel
10AX090U2F45E1SG 10AX090U2F45E1SG - Arria 10 GX 900K LE FPGA | Intel | 1932-FCBGA

10AX090U2F45E1SG - Arria 10 GX 900K LE FPGA | Intel | 1932-FCBGA

10AX090U2F45E1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090U2F45I2LG 10AX090U2F45E1SG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 900,000 900,000
Embedded Memory (Bits) 59,234,304 —
User I/O Count 480 —
Number of Terminals 1932 —
Package Type 1932-BBGA, FCBGA —
Package Code BGA, FCBGA, square F45 (45x45 mm)
Form of Terminal Ball —
Operating Temperature Grade Industrial Industrial (E1)
Process Technology 20 nm 20 nm
Speed Grade F45 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory — 59,234,304 bits (~28.05 Mbit)
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
User I/O Pins — 480
Transceiver Channels — Up to 24
Max Transceiver Data Rate — 17.4 Gbps (chip-to-chip)
Core Voltage — 0.9 V
Hộp — 1932-BBGA, FCBGA
Hard IP — PCIe Gen3, memory controllers

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá