10AX090U3F45I2SG vs 10AX115H3F34I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX090U3F45I2SG bằng Altera và 10AX115H3F34I2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX090U3F45I2SG 10AX090U3F45I2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE | Intel | 1932-BGA

10AX090U3F45I2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE | Intel | 1932-BGA

10AX090U3F45I2SG ✓ Hoạt động
Intel
10AX115H3F34I2SG 10AX115H3F34I2SG - Arria 10 GX FPGA 1.15M LE | Intel

10AX115H3F34I2SG - Arria 10 GX FPGA 1.15M LE | Intel

10AX115H3F34I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX090U3F45I2SG 10AX115H3F34I2SG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX 10AX115
Logic Elements 900000 1,150,000
Embedded Memory Bits 59234304 —
Number of User I/O 480 —
Process Technology 20nm 20 nm Tri-Gate
Core Voltage 0.9 V 0.87 V to 0.93 V
Hộp 1932-BBGA, FCBGA (F45) 1152-BBGA, FCBGA
Number of Terminals 1932 —
Terminal Form BALL —
Package Shape SQUARE —
Operating Temperature Grade INDUSTRIAL —
Transceivers Up to 28.05 Gbps Yes (GX variant, up to 14.1 Gbps)
DSP Blocks Variable-precision multipliers —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Compliance RoHS compliant per Altera product page —
Series — Arria 10 GX
Embedded Memory — 68,857,856 bits (~8.4 MByte)
Number of I/O — 504
Nhiệt độ hoạt động — -40C to 100C (TJ)
Grade — Industrial
Supplier Device Package — 1152-FCBGA
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs status from datasheet]
Configuration Method — SRAM-based, volatile

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá