10AX115H1F34I1SG vs 10AX115H2F34I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115H1F34I1SG bằng Intel và 10AX115H2F34I2SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX115H1F34I1SG 10AX115H1F34I1SG - Arria 10 GX FPGA, 1150K LE, 1152-FCBGA | Intel

10AX115H1F34I1SG - Arria 10 GX FPGA, 1150K LE, 1152-FCBGA | Intel

10AX115H1F34I1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115H1F34I1SG 10AX115H2F34I2SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 GX —
Family Arria 10 Arria 10 GX
Logic Elements (LE) 1,150,000 —
Embedded Memory Bits 68,857,856 —
Number of LABs/CLBs [DATA_NEEDED: LAB count] —
Number of Logic Elements / Cells 1,150,000 —
Total RAM Bits 68,857,856 —
Number of I/O 504 —
Voltage Supply 0.87 V to 0.93 V core —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Hộp / Vỏ 1152-BBGA, FCBGA —
Supplier Device Package 1152-FCBGA (F34) —
Process Node 20 nm TSMC —
Transceiver Data Rate Up to 14.1 Gbps —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 hours) —
Grade Industrial —
Logic Elements — 1,150,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 427,200
Embedded Memory — 68.86 Mbit
DSP Blocks — 1,518 (variable precision, hardened FP32)
Transceiver Channels — 24 (max up to 14.1 Gbps)
PCIe Hard IP — 2x PCIe Gen3
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of user I/O banks]
Maximum User I/Os — [DATA_NEEDED: maximum user I/O count]
Process Technology — 20 nm Tri-Gate
Core Voltage (SmartVID) — 0.85 V to 0.9 V
Speed Grade — H2
Temperature Grade — Industrial (I2, -40C to +100C Tj)
Hộp — 1152-ball FC-FBGA (F34)
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá