10AX115H2F34I1SG vs 10AX115N2F45I1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115H2F34I1SG bằng Altera và 10AX115N2F45I1SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX115N2F45I1SG 10AX115N2F45I1SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, F45 | Intel / Altera

10AX115N2F45I1SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, F45 | Intel / Altera

10AX115N2F45I1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115H2F34I1SG 10AX115N2F45I1SG
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 1,150,000 1,150,000
Embedded Memory Bits 68,857,856 bits 68,857,856 (68.86 Mbit)
Process Technology TSMC 20 nm 20 nm TSMC
User I/O Count 504 768
Hộp 1152-ball FCBGA (F34) 1932-ball FC-FBGA (F45, 45 mm)
Package Body Size 35 mm x 35 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Operating Temperature Grade Industrial (-40 C to +100 C) —
Core Voltage (SmartVID) 0.85 V to 0.95 V —
Transceiver Count [DATA_NEEDED: channel count] —
Max Transceiver Data Rate 17.4 Gbps —
Speed Grade 1 I1 (industrial, slowest)
External Memory Interface DDR4, DDR3, QDR II+, RLDRAM III up to 933 MHz —
Hard Processor Subsystem [DATA_NEEDED: presence on this variant] —
Trạng thái RoHS Compliant (SG suffix) Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED] —
DSP Blocks — 3,036 (18x19 multipliers)
Core Voltage — 0.9 V
Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Transceivers — 24 (up to 17.4 Gbps)
PCIe Hard IP — Gen3 x8
Memory Interface — DDR4 up to 2666 Mbps, QDR IV
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 427,200
MLAB Memory (bits) — 8,812,800

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá