10AX115H2F34I2SG vs 10AX115N1F40I1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115H2F34I2SG bằng Altera và 10AX115N1F40I1SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX115N1F40I1SG 10AX115N1F40I1SG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE | Intel

10AX115N1F40I1SG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE | Intel

10AX115N1F40I1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115H2F34I2SG 10AX115N1F40I1SG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Intel Arria 10 GX
Logic Elements 1,150,000 1,150,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) 427,200 [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory 68.86 Mbit 68,857,856 bits (68.86 Mbit)
DSP Blocks 1,518 (variable precision, hardened FP32) Variable-precision hardened DSP
Transceiver Channels 24 (max up to 14.1 Gbps) —
PCIe Hard IP 2x PCIe Gen3 —
User I/O Banks [DATA_NEEDED: number of user I/O banks] —
Maximum User I/Os [DATA_NEEDED: maximum user I/O count] —
Process Technology 20 nm Tri-Gate TSMC 20 nm
Core Voltage (SmartVID) 0.85 V to 0.9 V —
Speed Grade H2 1
Temperature Grade Industrial (I2, -40C to +100C Tj) —
Hộp 1152-ball FC-FBGA (F34) 1517-ball FC-FBGA (F40)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Device — 10AX115 (10AX115N1F40I1SG)
User I/O Count — 600
Core Voltage — 0.9 V
Transceivers — Integrated multi-gigabit transceivers
Hardened PCIe — PCIe Gen3 x8 blocks
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial, I suffix)
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá