10AX115N2F45I1SG vs 10AX115N2F40I2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115N2F45I1SG bằng Altera và 10AX115N2F40I2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX115N2F45I1SG 10AX115N2F45I1SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, F45 | Intel / Altera

10AX115N2F45I1SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, F45 | Intel / Altera

10AX115N2F45I1SG ✓ Hoạt động
Intel
10AX115N2F40I2SG 10AX115N2F40I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LEs, 1517-FCBGA | Intel

10AX115N2F40I2SG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LEs, 1517-FCBGA | Intel

10AX115N2F40I2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115N2F45I1SG 10AX115N2F40I2SG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 1,150,000 1,150,000
Embedded Memory Bits 68,857,856 (68.86 Mbit) 68,857,856
DSP Blocks 3,036 (18x19 multipliers) Variable-precision, hard floating-point
User I/O Count 768 —
Hộp 1932-ball FC-FBGA (F45, 45 mm) 1517-ball FCBGA, 40 x 40 mm, 1.0 mm pitch
Process Technology 20 nm TSMC TSMC 20 nm
Core Voltage 0.9 V —
Speed Grade I1 (industrial, slowest) 2
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Transceivers 24 (up to 17.4 Gbps) —
PCIe Hard IP Gen3 x8 —
Memory Interface DDR4 up to 2666 Mbps, QDR IV —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 427,200 427,200
MLAB Memory (bits) 8,812,800 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (flip-chip BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Registers — 1,708,800
User I/O — 600
Transceiver Protocol — GX (up to 14.1 Gbps)
Transceiver Count — [DATA_NEEDED: transceiver count exact value]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá