10AX115N2F45I2LG vs 10AX115N2F45E1SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115N2F45I2LG bằng Intel và 10AX115N2F45E1SG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX115N2F45I2LG 10AX115N2F45I2LG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, 1932-FCBGA | Intel

10AX115N2F45I2LG - Arria 10 GX FPGA, 1.15M LE, 1932-FCBGA | Intel

10AX115N2F45I2LG ✓ Hoạt động
Altera
10AX115N2F45E1SG 10AX115N2F45E1SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 1932-FCBGA | Altera

10AX115N2F45E1SG - Arria 10 GX 1150K LE FPGA, 1932-FCBGA | Altera

10AX115N2F45E1SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115N2F45I2LG 10AX115N2F45E1SG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10 GX
Logic Elements 1,150,000 LE 1,150,000
Adaptive Logic Modules (ALMs) 427,200 —
Embedded Memory (Bits) 68,857,856 bits —
Embedded Memory (Mbit) 52.99 Mbit —
Maximum User I/O 768 —
Hộp 1932-ball FCBGA (N2F45) 1932-BBGA, FC-FBGA (F45)
Process Technology 20 nm 20 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Temperature Grade Industrial (-40C to +100C case) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (FCBGA)
Number of Terminals 1932 —
Terminal Form Ball —
Package Shape Square —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Device Variant — 10AX115 (1150K Logic Elements)
Embedded Memory — 68,857,640 bits (68.86 Mbit)
User I/O Count — 768
Transceivers — Up to 24 channels, 14.1 Gbps
Số chân — 1932
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (industrial)
Hard Memory Controllers — Yes
Hard PCIe Gen3 — Yes
Configuration — Partial reconfiguration supported

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá