10AX115N4F45E3LG vs 10AX115N4F40I3LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115N4F45E3LG bằng Intel và 10AX115N4F40I3LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX115N4F45E3LG 10AX115N4F45E3LG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE 28nm FCBGA | Intel

10AX115N4F45E3LG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE 28nm FCBGA | Intel

10AX115N4F45E3LG ✓ Hoạt động
Intel
10AX115N4F40I3LG 10AX115N4F40I3LG - Arria 10 GX FPGA 1.15M LE 1517-FCBGA | Intel

10AX115N4F40I3LG - Arria 10 GX FPGA 1.15M LE 1517-FCBGA | Intel

10AX115N4F40I3LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115N4F45E3LG 10AX115N4F40I3LG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX —
Logic Elements (LE) 1,150,000 1,150,000
Adaptive Logic Modules (ALM) 427,200 [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Memory 68,857,856 bits (8,532 Kbits per M20K block) —
DSP Blocks 3,376 (variable-precision, 18x19 multipliers) —
Maximum User I/O Pins 768 —
Transceivers Up to 96 channels at up to 17.4 Gbps —
Hard Processor System Dual ARM Cortex-A9 MPCore —
Memory Interfaces DDR4, DDR3, QDR-IV, RLDRAM III (hard controller) —
PCIe Hard IP PCIe Gen3 x8 (hard IP block) —
PLLs 24 —
Process Technology TSMC 20nm 20 nm
Hộp 1932-ball FCBGA (F45, 45x45 mm) 1517-BBGA / FCBGA (F1517, 40 mm, 1.0 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động Extended (E) industrial grade per ordering code —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Voltage Rails Core 0.9 V, transceiver 1.0/1.1 V, I/O bank-dependent —
Series — Arria 10 GX
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Embedded Memory (bits) — 68,857,856 (approx. 8 MB)
Maximum User I/O — 600
Transceiver Count — Up to 96 full-duplex channels
Maximum Transceiver Data Rate — 28.05 Gbps
Hard PCIe Blocks — PCIe Gen3 x8 hard IP
Core Voltage — 0.9 V
Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá