10AX115R2F40E1SG vs 10AX115N3F40E2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115R2F40E1SG bằng Intel và 10AX115N3F40E2LG bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX115R2F40E1SG 10AX115R2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA, 1150K LE, 1517-FCBGA | Intel

10AX115R2F40E1SG - Arria 10 GX FPGA, 1150K LE, 1517-FCBGA | Intel

10AX115R2F40E1SG ✓ Hoạt động
Altera
10AX115N3F40E2LG 10AX115N3F40E2LG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE | Altera | F40 FCBGA

10AX115N3F40E2LG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE | Altera | F40 FCBGA

10AX115N3F40E2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115R2F40E1SG 10AX115N3F40E2LG
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Arria 10 GX Arria 10 GX
Family Arria 10 10AX115
Logic Elements (LE) 1,150,000 1,150,000
Embedded Memory (bits) 68,857,856 —
Number of I/O 342 600
DSP Blocks 1,518 (variable-precision 20x19) —
Transceivers GX transceivers up to 14.2 Gbps —
Hard Memory Controllers Yes (DDR4, DDR3, LPDDR3, QDR IV) —
Hard PCIe Block PCIe Gen3 x8 —
Process Technology 20 nm TSMC tri-gate (FinFET) 20 nm
Speed Grade -2 -2
Temperature Grade Extended (-E1) —
Hộp 1517-ball FCBGA (F40) 40x40 mm 1517-BBGA, FCBGA (F40, 40 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Configuration SRAM-based, supports partial reconfiguration —
Embedded Memory Bits — 68,857,856
Core Performance Grade — N (nominal)
Transceivers (GXT, up to 17.4 Gbps) — up to 24 per device family
Transceivers (GX, up to 12.5 Gbps) — up to 48 per device family
DSP Blocks (18x19 Multipliers) — 1,518
PCIe Hard IP — Gen3 x4 / x8 hard blocks
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (junction, industrial envelope)
Lead-Free Finish — Yes (LG suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá