10AX115S2F45E2LG vs 10AX115H2F34E2LG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115S2F45E2LG bằng Altera và 10AX115H2F34E2LG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
10AX115S2F45E2LG 10AX115S2F45E2LG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE, 624 I/O | Altera

10AX115S2F45E2LG - Arria 10 GX FPGA 1150K LE, 624 I/O | Altera

10AX115S2F45E2LG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115S2F45E2LG 10AX115H2F34E2LG
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10
Logic Elements 1,150,000 —
Embedded Memory 68,857,600 bits 68,857,856 bits
User I/O Count 624 504
Process Technology 20 nm 20 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Hộp 1932-ball FCBGA 1152-BBGA, FCBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -2 (industrial) —
Temperature Grade E2 (extended) —
Transceivers Up to 28.05 Gbps (per family datasheet) —
DSP Blocks Hardened fixed/floating-point DSP blocks —
Hard Memory Controllers Yes (DDR4/QDRIV+ via soft IP) —
PCIe Hard IP PCIe Gen3/Gen4 capable —
Configuration Active Serial / Fast Passive Parallel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Series — Arria 10 GX
Logic Elements (LE) — 1,150,000
Number of Terminals — 1152
Package Code — BGA
Package Shape — Square
Terminal Form — Ball
Operating Temperature Grade — Industrial (E2 = -40C to +100C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá