10AX115S2F45E2SG vs 10AX090S2F45E2SG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AX115S2F45E2SG bằng Intel và 10AX090S2F45E2SG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AX115S2F45E2SG 10AX115S2F45E2SG - Arria 10 GX 1.15M LE FPGA, 28.05 Gbps | Intel

10AX115S2F45E2SG - Arria 10 GX 1.15M LE FPGA, 28.05 Gbps | Intel

10AX115S2F45E2SG ✓ Hoạt động
Intel
10AX090S2F45E2SG 10AX090S2F45E2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE | Intel FPGA

10AX090S2F45E2SG - Arria 10 GX FPGA 900K LE | Intel FPGA

10AX090S2F45E2SG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AX115S2F45E2SG 10AX090S2F45E2SG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria 10 GX Arria 10
Logic Elements (LE) 1,150,000 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 427,200 —
Embedded Memory Bits 68,857,856 —
Embedded 18x19 Multipliers 1,518 —
Maximum User I/O Pins 624 —
Transceiver Count 24 channels —
Maximum Transceiver Data Rate 28.05 Gbps —
Process Technology 20 nm TSMC —
Core Voltage (Vcc) 0.9 V (nominal) —
Hard PCIe Gen3 Blocks 2 —
Fractional PLLs 4 —
I/O PLLs 8 —
Hộp 1932-ball FC-FBGA (F45) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade E2 (0C to +100C) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Speed Grade 2 (mid) -2 (mid)
Series — Arria 10 GX
Logic Elements — 900,000
Embedded Memory (bits) — 59,234,304
User I/O Count — 624
Logic Blocks — [DATA_NEEDED: ALM count]
Transceivers — [DATA_NEEDED: number of transceiver channels]
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: variable-precision DSP count]
Package Type — 1932-BBGA, FCBGA
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (E2 = extended)
Process Node — 20nm TSMC
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Lead-Free — Yes
Device Variant — GX (transceiver-equipped)
Ball Count — 1932

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá